birthday cake

birthday cake

A child blows out the candles on a birthday cake.

Định nghĩa

Danh từ: Bánh sinh nhật
Một loại bánh ngọt được trang trí, thường dùng để kỷ niệm ngày sinh nhật của một người. Bánh sinh nhật thường nến được thắp sáng, người được chúc mừng sẽ thổi tắt nến trong khi mọi người hát bài "Chúc mừng sinh nhật".

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một chiếc bánh sinh nhật --la cho bữa tiệc của em gái tôi.)
  • (Chiếc bánh sinh nhật được trang trí bằng kem phủ màu hồng dâu tây.)
  • ( ấy đã ước một điều trước khi thổi tắt nến trên chiếc bánh sinh nhật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Birthday cake" có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ điều đó rất ngọt ngào hoặc dễ chịu.
    • This deal is a birthday cake for our company. (Thỏa thuận này một "bánh sinh nhật" cho công ty chúng tôirất ngọt ngào dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Birthday (danh từ): ngày sinh nhật.
    • Her birthday is in March. (Sinh nhật của ấy vào tháng Ba.)
  • Cake (danh từ): bánh ngọt nói chung.
    • I love eating cake with tea. (Tôi thích ăn bánh ngọt với trà.)
  • Birthday cake candle (danh từ ghép): nến sinh nhật.
    • We need a pack of birthday cake candles. (Chúng tôi cần một gói nến sinh nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Birthday pastry (hiếm dùng): bánh ngọt sinh nhật.
  • Celebration cake: bánh kỷ niệm (có thể dùng cho sinh nhật hoặc các dịp khác).
Các cụm từ liên quan
  • To have a birthday cake: bánh sinh nhật (trong bữa tiệc).
    • We will have a birthday cake after dinner. (Chúng tôi sẽ bánh sinh nhật sau bữa tối.)
  • To cut the birthday cake: cắt bánh sinh nhật.
    • The birthday girl cut the birthday cake with a smile. ( gái sinh nhật đã cắt bánh sinh nhật với nụ cười.)
Thành ngữ liên quan
  • The icing on the cake (không phải "birthday cake" trực tiếp, nhưng liên quan đến bánh): phần thưởng thêm, điều làm cho thứ đó tốt đẹp hơn.
    • Getting a bonus was the icing on the cake for me. (Nhận được tiền thưởng "lớp kem phủ trên bánh" đối với tôiđiều làm cho mọi thứ tuyệt vời hơn.)

Từ gần giống